4300395941 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Sovico – Quảng Ngãi
Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Sovico – Quảng Ngãi (tên quốc tế: SOVICO - QUANG NGAI POWER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SOVICO - QUANG NGAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300395941. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ra Nhua, Xã Sơn Tây, Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Triệu Tiến Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất điện cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Ngãi - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/12/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 27 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất điện tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Đăk Bla - đã hoạt động được 23 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Sovico – Quảng Ngãi ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Năng Lượng Sovico - Quảng Ngãi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOVICO - QUANG NGAI POWER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SOVICO - QUANG NGAI |
| Mã số thuế | 4300395941 |
| Địa chỉ | Thôn Ra Nhua, Xã Sơn Tân, Huyện Sơn Tây, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Thôn Ra Nhua, Xã Sơn Tây, Quảng Ngãi, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Triệu Tiến Dũng |
| Ngày hoạt động | 08/12/2008 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Ngãi - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng Hệ thống kênh mương thủy lợi. - Xây dựng hồ chứa nước. - Xây dựng Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa. - Xây dựng nhà máy xử lý nước thải. - Xây dựng trạm bơm. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng - Xây dựng công trình công nghiệp - Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn - Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật - Xây dựng, duy tu, tôn tạo, tu bổ di tích và các công trình văn hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn sắt thép xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn các công trình điện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |