4001084874 - Công Ty TNHH Danetco
Công Ty TNHH Danetco (tên quốc tế: DANETCO COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DANETCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 4001084874. Trụ sở đăng ký tại Quảng Huế, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Khách. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các loại dây bện và lưới cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/06/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các loại dây bện và lưới tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH MTV Dooji Vina - đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Danetco ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Danetco | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DANETCO COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DANETCO |
| Mã số thuế | 4001084874 |
| Địa chỉ | Quảng Huế, Xã Đại Hòa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam Quảng Huế, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Khách |
| Điện thoại | 0911 882 735 |
| Ngày hoạt động | 27/06/2016 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất dây thừng, dây chão, dây bện và các sản phẩm lưới |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây dâu tằm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nghiên cứu, nuôi tằm lai, sản xuất kén tằm |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Sản xuất tơ |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới Chi tiết: Sản xuất dây thừng, dây chão, dây bện và các sản phẩm lưới |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Khoan, tiện, cưa, đục, hàn, nối, cắt kim loại hoặc các phần của khung kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các chi tiết kim loại như mỏ neo, khung giỏ lưới |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các loại dụng cụ phục vụ ngành đánh bắt, nuôi trồng thủy sản |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường, hoạt động chuyển đồ đạc, cho thuê ô tô có kèm người lái để vận chuyển hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho khác |