0400128893 - Cn Cty CP Danatol – Trung Tâm Kd Địa Ốc Danatol
Cn Cty CP Danatol – Trung Tâm Kd Địa Ốc Danatol (tên quốc tế: DANATOL) là doanh nghiệp có mã số thuế 0400128893. Trụ sở đăng ký tại 88 Điện Biên Phủ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trung Dân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Liên Chiểu - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/09/1998 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 28 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 68 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Cn Cty CP Danatol - Trung Tâm Kd Địa Ốc Danatol - đã hoạt động được 28 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Cn Cty CP Danatol – Trung Tâm Kd Địa Ốc Danatol ở bảng dưới đây.
| Cn Cty CP Danatol - Trung Tâm Kd Địa Ốc Danatol | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DANATOL |
| Mã số thuế | 0400128893 |
| Địa chỉ | 88 Điện Biên Phủ, Quận Thanh Khê, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 88 Điện Biên Phủ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Trung Dân
Ngoài ra Nguyễn Trung Dân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0236 364 955 |
| Ngày hoạt động | 17/09/1998 |
| Quản lý bởi | Quận Liên Chiểu - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tôn mạ màu, dây kẽm gai, lưới B40; Sản xuất các mặt hàng inox, cửa thép cuốn (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh nước uống tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gỗ (gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở). |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất sản phẩm bê tông cốt thép đúc sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất tôn mạ màu, dây kẽm gai, lưới B40; Sản xuất các mặt hàng inox, cửa thép cuốn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: không cồn. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn tôn mạ màu, dây kẽm gai, lưới B40 (trừ vàng miếng). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng inox, cửa thép cuốn; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ). |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách báo, truyện, tạp chí cũ, kể cả cho thuê. Bán lẻ hàng đã qua sử dụng khác. Bán lẻ cổ vật, đồ giả cổ vật đã qua sử dụng (cổ vật có nguồn gốc hợp pháp và chỉ được hoạt động khi có giấy phép hành nghề). |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô. Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống, kỹ năng mềm; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết :Dịch vụ tẩm quất, xông hơi, xoa bóp, đấm lưng, vật lý trị liệu. |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ Chi tiết: Dịch vụ địa táng, hỏa táng, điện táng và các dịch vụ có liên quan khác. Bảo quản thi hài, khâm liệm và các dịch vụ chuẩn bị cho địa táng, hỏa táng, điện táng. Dịch vụ nhà tang lễ. Bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ. Trông coi nghĩa trang (không hoạt động tại trụ sở) |