1100672286 - Công Ty Cổ Phần Thanh Yến
Công Ty Cổ Phần Thanh Yến (tên quốc tế: THANH YEN JOINT STOCK CORPORATION; tên viết tắt: THANH YẾN CORP) là doanh nghiệp có mã số thuế 1100672286. Trụ sở đăng ký tại Ấp 5, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Quốc Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tây Ninh - Thuế Tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/05/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 79 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hải Sơn - đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thanh Yến trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thanh Yến | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH YEN JOINT STOCK CORPORATION |
| Tên viết tắt | THANH YẾN CORP |
| Mã số thuế | 1100672286 |
| Địa chỉ |
Ấp 5, Xã Bình Đức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lưu Quốc Dũng
Ngoài ra Lưu Quốc Dũng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 30/05/2005 |
| Quản lý bởi | Tây Ninh - Thuế Tỉnh Tây Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp; quản lý đầu tư, phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, khu thương mại, phát triển và khai thác khu dân cư. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác cát. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: sản xuất xà gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các loại: cấu kiện bêtông thương phẩm, các loại cọc, trụ bêtông, trụ điện, các loại cống bêtông ly tâm |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: sản xuất các loại đá: granitte, marble |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: sản xuất: thép, ống thép |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất các loại tấm ốp nhôm (không hoạt động sản xuất tại trụ sở). Sản xuất tole |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: khai thác và cung cấp nước sạch phục vụ cho: sản xuất, sinh hoạt. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: dịch vụ xử lý nước thải, vệ sinh môi trường. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom rác công nghiệp (trừ rác thải độc hại). |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu đường |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp; quản lý đầu tư, phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, khu thương mại, phát triển và khai thác khu dân cư. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất nhà để bán hoặc cho thuê. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán cát san lắp. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh siêu thị |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Chế biến suất ăn công nghiệp |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: đại lý bưu chính viễn thông (trừ đại lý cung cấp dịch vụ internet) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: kinh doanh nhà ở; cho thuê mặt bằng, văn phòng làm việc, kho, nhà xưởng; cho thuê lại đất, bến bãi, chuyển nhượng quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê phương tiện vận tải. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê: máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, xây dựng. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: tổ chức: hội nghị, tụ điểm sinh hoạt văn hóa, thể dục thể thao, liên hoan, tiệc cưới |