5400101273-011 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 10 – Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Thiết Bị Hải Dương
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 10 – Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Thiết Bị Hải Dương là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 5400101273-011. Trụ sở đăng ký tại Km64, Quốc Lộ 5, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Kim Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Kim Thành - Đội Thuế liên huyện Kim Môn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/01/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 325 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Cường - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 10 – Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Thiết Bị Hải Dương ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Lilama 10 - Nhà Máy Cơ Khí Chế Tạo Thiết Bị Hải Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400101273-011 |
| Địa chỉ | Km64, Quốc Lộ 5, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Km64, Quốc Lộ 5, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Kim Hải |
| Điện thoại | 0320 372 796 |
| Ngày hoạt động | 15/01/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Kim Thành - Đội Thuế liên huyện Kim Môn |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Làm sạch và sơn phủ bề mặt kim loại; - Gia công chế tạo, lắp đặt, sửa chữa thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực (bình, bể, đường ống chịu áp lực), thiết bị cơ, thiết bị điện, kết cấu thép phi tiêu chuẩn, |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Làm sạch và sơn phủ bề mặt kim loại; - Gia công chế tạo, lắp đặt, sửa chữa thiết bị nâng, thiết bị chịu áp lực (bình, bể, đường ống chịu áp lực), thiết bị cơ, thiết bị điện, kết cấu thép phi tiêu chuẩn, |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất vật tư, đất đèn, que hàn, ô xy; Phụ tùng, cấu kiện kim loại cho xây dựng; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp máy móc thiết bị cho các công trình; |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Nhà máy năng lượng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt và bảo trì thang máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành công nghiệp; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh vật tư, đất đèn, que hàn, ô xy; Phụ tùng, cấu kiện kim loại cho xây dựng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển thiết bị, vật tư, hàng hóa, phương tiện máy móc thi công bằng phương tiện cơ giới đường bộ, đường thủy; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua bán, cho thuê nhà ở, văn phòng, kho tàng, bến bãi, nhà xưởng; - Đầu tư xây dựng, kinh doanh bất động sản, nhà ở; |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thí nghiệm, hiệu chỉnh hệ thống điện, điều khiển tự động, kiểm tra mối hàn kim loại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh xuất, nhập khẩu vật tư thiết bị, các dây chuyền công nghệ, vật liệu xây dựng; |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |