4001076418 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Xây Dựng Gò Nổi
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Xây Dựng Gò Nổi | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV SX XD GÒ NỔI |
| Mã số thuế | 4001076418 |
| Địa chỉ |
34 Đường 610B, Thôn Bảo An Đông, Xã Điện Quang, Thị Xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phi Long |
| Điện thoại | 0979 161 680 |
| Ngày hoạt động | 13/05/2016 |
| Quản lý bởi | Thị xã Điện Bàn - Đội Thuế liên huyện Điện Bàn - Duy Xuyên - Hội An |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn; Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: lợi,đê điều |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, phụ tùng và động cơ điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, xét thầu, đấu thầu; Thẩm định, thẩm tra dự án và thiết kế dự toán các công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế công trình đường bộ; Giám sát thi công các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Tư vấn đấu thầu; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng; Hoạt động đo đạc bản đồ; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Chứng nhận đủ điều kiện an toàn chịu lực và sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; Tư vấn xây dựng. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |