0102640785-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kính Viglacera Đáp Cầu Tại Tp Đà Nẵng 2300100471- 002
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kính Viglacera Đáp Cầu Tại Tp Đà Nẵng 2300100471- 002 là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0102640785-001. Trụ sở đăng ký tại 275-277 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Khắc Lự. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 3 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/03/2005 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 444 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kính Viglacera Đáp Cầu Tại Tp Đà Nẵng 2300100471- 002, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Kính Viglacera Đáp Cầu Tại Tp Đà Nẵng 2300100471- 002 | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0102640785-001 |
| Địa chỉ |
275-277 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Khắc Lự |
| Điện thoại | 0236 372 628 |
| Ngày hoạt động | 25/03/2005 |
| Quản lý bởi | Đà Nẵng - Thuế Thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm sứ vệ sinh và các loại vật liệu xây dựng khác (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình). Kinh doanh nguyên vật liệu xây dựng bán tại chân công trình. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện và trang trí các công trình công nghiệp và dân dụng. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm sứ vệ sinh và các loại vật liệu xây dựng khác (riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình). Kinh doanh nguyên vật liệu xây dựng bán tại chân công trình. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô. |