0201733293 - Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian
Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian (tên quốc tế: ASIAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201733293. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tiên Nông (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/07/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 35 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần May Hai - đã hoạt động được 21 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Asian | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ASIAN INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0201733293 |
| Địa chỉ | Thôn Tiên Nông (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn Tiên Nông (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Hải), Thành phố Hải Phòng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Mai |
| Điện thoại | 0225 361 833 |
| Ngày hoạt động | 12/07/2016 |
| Quản lý bởi | Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom bông vải sợi các loại; khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý bông vải sợi các loại; Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại khác; |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; khác |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: kim loại; phi kim loại; Tái chế bông vải sợi các loại; khác; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc, giày dép |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành may |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu. Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất bị cấm); chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng xe tải và xe container |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |