0202294426 - Công Ty TNHH New Star Fresh Foods
Công Ty TNHH New Star Fresh Foods là doanh nghiệp có mã số thuế 0202294426. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 23 Ngõ 166 Đường Chùa Hàng, Phường Lê Chân, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Ngọc Linh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ ăn uống khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ ăn uống khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Yến - đã hoạt động được 17 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH New Star Fresh Foods ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH New Star Fresh Foods | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0202294426 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 23 Ngõ 166 Đường Chùa Hàng, Phường Lê Chân, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Linh |
| Điện thoại | 0343 490 306 |
| Ngày hoạt động | 25/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ ăn uống khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động môi giới bảo hiểm, chứng khoán; trừ hoạt động đấu giá) (Không bao gồm hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) (Trừ động vật quý hiếm và động vật hoang dã) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ quán bar, vũ trường) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm) |