2800846814 - Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Pháp
Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Pháp (tên viết tắt: Công ty VP) là doanh nghiệp có mã số thuế 2800846814. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 319 Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Pháp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thọ Xuân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thanh Hóa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/04/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 58 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Licogi 15 - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Pháp ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Pháp | |
|---|---|
| Tên viết tắt | Công ty VP |
| Mã số thuế | 2800846814 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 319 Đường Lê Lợi, Xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Pháp |
| Điện thoại | 037 873 388 |
| Ngày hoạt động | 28/04/2005 |
| Quản lý bởi | Thọ Xuân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Thanh Hóa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cơ sở hạ tầng, dân dụng, thủy lợi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Gia công, chế biến gỗ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình cơ sở hạ tầng, dân dụng, thủy lợi |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động bảo vệ môi trường |