5801379445 - Công Ty Cổ Phần The Coffee Farm
Công Ty Cổ Phần The Coffee Farm (tên quốc tế: THE COFFEE FARM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: THE COFFEE FARM JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 5801379445. Trụ sở đăng ký tại Tổ 18, Thôn 6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Xuân Hương - Đà Lạt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/07/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 85 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Muối Vĩnh Hảo - đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần The Coffee Farm ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần The Coffee Farm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THE COFFEE FARM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | THE COFFEE FARM JSC |
| Mã số thuế | 5801379445 |
| Địa chỉ |
Tổ 18, Thôn 6, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Huy |
| Điện thoại | 0935 890 711 |
| Ngày hoạt động | 03/07/2018 |
| Quản lý bởi | Xuân Hương - Đà Lạt - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại trà và cà phê. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi tằm. |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại trà và cà phê. |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Gia công, sản xuất các sản phẩm từ tơ tằm. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm hoa khô. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (kinh doanh động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ tơ tằm. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm hoa khô. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |