4601263353 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thanh Niên Thái Nguyên
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thanh Niên Thái Nguyên là doanh nghiệp có mã số thuế 4601263353. Trụ sở đăng ký tại Xóm 11, Xã Phú Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đại Từ - Đội Thuế liên huyện Sông Công - Đại Từ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/12/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 44 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Matexim Bắc Kạn - đã hoạt động được 20 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thanh Niên Thái Nguyên ở bảng dưới đây.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Thanh Niên Thái Nguyên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4601263353 |
| Địa chỉ | Xóm 11, Xã Tân Linh, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Xóm 11, Xã Phú Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Đức |
| Điện thoại | 0974 700 125 |
| Ngày hoạt động | 01/12/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Đại Từ - Đội Thuế liên huyện Sông Công - Đại Từ |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị trong trang trại) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Cung cấp con giống) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Cung cấp con giống) |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Sản xuất thiết bị phục vụ trang trại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị ( trong trang trại) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Bán buôn, bán lẻ chè búp) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Bán buôn máy móc, thiết bị trong trang trại) |