3401270016 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Poseidon
Công Ty TNHH Dịch Vụ Poseidon (tên quốc tế: POSEIDON SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: POSEIDON SERVICE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 3401270016. Trụ sở đăng ký tại 02 Bàu Me, Tổ 13, Thôn Thiện Trung, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Bích Trâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 320 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Chi - đã hoạt động được 31 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Poseidon qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Poseidon | |
|---|---|
| Tên quốc tế | POSEIDON SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | POSEIDON SERVICE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 3401270016 |
| Địa chỉ |
02 Bàu Me, Tổ 13, Thôn Thiện Trung, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Bích Trâm |
| Điện thoại | 0921 750 777 |
| Ngày hoạt động | 28/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Lâm Đồng |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn viên nén gỗ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; đối với phế liệu gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; đối với phế liệu gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; đối với phế liệu gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; đối với phế liệu gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường; đối với phế liệu gây ô nhiễm môi trường, doanh nghiệp không chứa phế liệu tại trụ sở; chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về môi trường). |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn viên nén gỗ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ vận tải khí hóa lỏng) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |