5500664752 - Công Ty TNHH Năng Lượng Sơn La
Công Ty TNHH Năng Lượng Sơn La là doanh nghiệp có mã số thuế 5500664752. Trụ sở đăng ký tại Căn Pg2 -23, Khu Đô Thị Vincom, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Đoan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Truyền tải và phân phối điện cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Sơn La - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Truyền tải và phân phối điện tại Sơn La. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Điện Lực Sơn La – Chi Nhánh Tổng Công Ty Điện Lực Miền Bắc - đã hoạt động được 32 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Năng Lượng Sơn La ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Năng Lượng Sơn La | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5500664752 |
| Địa chỉ | Căn Pg2 -23, Khu Đô Thị Vincom, Tổ 3, Phường Quyết Thắng, Thành Phố Sơn La, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Căn Pg2 -23, Khu Đô Thị Vincom, Tổ 3, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Đoan |
| Điện thoại | 0976 448 911 |
| Ngày hoạt động | 05/06/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Sơn La - Đội Thuế liên huyện thành phố Sơn La - Mường La - Thuận Châu - Quỳnh Nhai |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Cung cấp điện từ nơi sản xuất đến các trung tâm phân phối và phân phối đến người sử dụng cuối cùng. - Hoạt động của các hệ thống truyền tải vận chuyển điện từ nơi sản xuất đến hệ thống phân phối; - Hoạt động trao đổi điện và khả năng truyền tải điện. - Hoạt động của hệ thống phân phối (tức là gồm có các tuyến dây, cột, đồng hồ đo và dây dẫn) vận chuyển điện từ nơi sản xuất hoặc hệ thống truyền tải đến người tiêu dùng cuối cùng; - Bán điện cho người sử dụng; - Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Việc sản xuất điện năng với số lượng lớn như hoạt động của các cơ sở sản xuất điện; bao gồm nhiệt điện, điện hạt nhân, thủy điện, tua bin khí, điêzen .... - hoạt động sản xuất điện từ năng lượng nước; - hoạt động sản xuất điện từ than đá; - hoạt động sản xuất điện từ khí thiên nhiên; - hoạt động sản xuất điện từ năng lượng hạt nhân; - hoạt động sản xuất điện từ năng lượng gió; - hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời; - hoạt động sản xuất điện từ các dạng năng lượng khác, chưa được phân vào đâu: sóng biển, thủy triều, diezen... |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Cung cấp điện từ nơi sản xuất đến các trung tâm phân phối và phân phối đến người sử dụng cuối cùng. - Hoạt động của các hệ thống truyền tải vận chuyển điện từ nơi sản xuất đến hệ thống phân phối; - Hoạt động trao đổi điện và khả năng truyền tải điện. - Hoạt động của hệ thống phân phối (tức là gồm có các tuyến dây, cột, đồng hồ đo và dây dẫn) vận chuyển điện từ nơi sản xuất hoặc hệ thống truyền tải đến người tiêu dùng cuối cùng; - Bán điện cho người sử dụng; - Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |