2300901619 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Luân Bích
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Luân Bích là doanh nghiệp có mã số thuế 2300901619. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phả Lại (Nr: Ngô Văn Luân), Bắc Ninh, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Văn Luân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác và thu gom than non cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/12/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác và thu gom than non tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khoáng Sản Á Cường Tại Bắc Giang - đã hoạt động được 17 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Luân Bích ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Luân Bích | |
|---|---|
| Mã số thuế | 2300901619 |
| Địa chỉ | Thôn Phả Lại (Nr: Ngô Văn Luân), Xã Đức Long, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Thôn Phả Lại (Nr: Ngô Văn Luân), Bắc Ninh, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Văn Luân |
| Điện thoại | 0965 383 134 |
| Ngày hoạt động | 07/12/2015 |
| Quản lý bởi | Thị xã Quế Võ - Đội Thuế liên huyện Tiên Du - Quế Võ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Chế biến than, xỉ than non, chế biến phế liệu từ than non |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Chế biến than, xỉ than cứng, chế biến phế liệu từ than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non Chi tiết: Chế biến than, xỉ than non, chế biến phế liệu từ than non |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |