5400447803 - Công Ty TNHH Trung Bì
Công Ty TNHH Trung Bì là doanh nghiệp có mã số thuế 5400447803. Trụ sở đăng ký tại Xóm Mớ Đá, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Nên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Kim Bôi - Đội Thuế liên huyện Kim Bôi - Lạc Thủy. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 14/04/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Thanh Lâm Resort - Công Ty CP TMxd Vạn Hưng - đã hoạt động được 11 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trung Bì trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Trung Bì | |
|---|---|
| Mã số thuế | 5400447803 |
| Địa chỉ | Xóm Mớ Đá, Xã Hạ Bì, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam Xóm Mớ Đá, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Nên
Ngoài ra Nguyễn Văn Nên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0988 783 566 |
| Ngày hoạt động | 14/04/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Kim Bôi - Đội Thuế liên huyện Kim Bôi - Lạc Thủy |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Xăng, dầu, mỡ, ga, khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |