0601299722 - Công Ty TNHH DV Vận Tải Thủy Thiên Phú
Công Ty TNHH DV Vận Tải Thủy Thiên Phú (tên quốc tế: THIEN PHU WATER TRANSPORT DV COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601299722. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Phú Cường, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Phúc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 219 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dương Giang - đã hoạt động được 29 năm 9 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH DV Vận Tải Thủy Thiên Phú ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH DV Vận Tải Thủy Thiên Phú | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN PHU WATER TRANSPORT DV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0601299722 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Phú Cường, Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Phúc |
| Điện thoại | 0395 810 488 |
| Ngày hoạt động | 06/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn hóa chất (trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |