1501160704 - Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trường An Wood Factory
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trường An Wood Factory (tên quốc tế: TRUONG AN WOOD FACTORY PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1501160704. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 230, Tờ Bản Đồ Số 25, Tổ 13, Ấp Tân Lộc, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lý Trường An. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/08/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hưng Phong - đã hoạt động được 19 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trường An Wood Factory qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Trường An Wood Factory | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRUONG AN WOOD FACTORY PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1501160704 |
| Địa chỉ |
Thửa Đất Số 230, Tờ Bản Đồ Số 25, Tổ 13, Ấp Tân Lộc, Xã Tân Lược, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lý Trường An |
| Điện thoại | 0939 779 757 |
| Ngày hoạt động | 18/08/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không hoạt động tại trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật quý hiếm trong sách đỏ cần được bảo tồn) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |