0101900335 - Công Ty TNHH Ô Tô Việt Mỹ
Công Ty TNHH Ô Tô Việt Mỹ (tên quốc tế: VIET MY MOTORS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET MY MOTORS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101900335. Trụ sở đăng ký tại Số 50 Minh Khai, Ninh Bình, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Xuân Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/10/2008 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Đại Phúc Thành - đã hoạt động được 29 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ô Tô Việt Mỹ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Ô Tô Việt Mỹ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET MY MOTORS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET MY MOTORS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101900335 |
| Địa chỉ | Số 50 Minh Khai, Phường Nguyễn Du, Thành Phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Số 50 Minh Khai, Ninh Bình, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Xuân Lan |
| Điện thoại | 0986 459 898 |
| Ngày hoạt động | 28/10/2008 |
| Quản lý bởi | Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ôtô |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Thăm dò, khai thác khoáng sản (Trừ khoáng sản Nhà nước cấm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến hàng nông, hải sản |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Thăm dò, xây dựng, sàng tuyển, khai thác, tận thu chế biến các sản phẩm than |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất, các chất khí oxy, photpho (Trừ những hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sữa chữa, hoán cải, lắp ráp các phương tiện vận tải, thiết bị thi công công trình và các sản phẩm cơ khí khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ôtô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán linh kiện, chi tiết của ôtô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán linh kiện, chi tiết, phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hàng nông, hải sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lâm sản (Trừ những lâm sản Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán thiết bị tin học |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị bưu chính viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy chuyên dùng trong lĩnh vực xây dựng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán các sản phẩm than |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất, các chất khí oxy, photpho (Trừ những hóa chất Nhà nước cấm) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng Chi tiết: Dịch vụ môi giới và tư vấn các vấn đề liên quan đến xe ôtô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo, dạy nghề sửa chữa ôtô, xe máy |