0107459886 - Công Ty Cổ Phần Tân Phú Hà Nội
Công Ty Cổ Phần Tân Phú Hà Nội (tên quốc tế: TAN PHU HA NOI JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TAN PHU HA NOI., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0107459886. Trụ sở đăng ký tại Cụm Công Nghiệp Hà Mãn–Trí Quả, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Biên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuận Thành - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/06/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngũ Long - đã hoạt động được 25 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tân Phú Hà Nội trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tân Phú Hà Nội | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN PHU HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TAN PHU HA NOI., JSC |
| Mã số thuế | 0107459886 |
| Địa chỉ |
Cụm Công Nghiệp Hà Mãn–Trí Quả, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Biên |
| Điện thoại | 0243 636 925 |
| Ngày hoạt động | 03/06/2016 |
| Quản lý bởi | Thuận Thành - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |