0108214053 - Công Ty TNHH Trần Biên
Công Ty TNHH Trần Biên (tên quốc tế: TRAN BIEN LIMITED LIABILITY COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108214053. Trụ sở đăng ký tại Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Biên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Kim Sơn - Đội Thuế liên huyện Kim Sơn - Yên Khánh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/04/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 284 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Việt Thắng - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Trần Biên trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Trần Biên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRAN BIEN LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Mã số thuế | 0108214053 |
| Địa chỉ | Xóm 4, Xã Kim Mỹ, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam Xóm 4, Xã Bình Minh, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Biên |
| Điện thoại | 0372 797 675 |
| Ngày hoạt động | 04/04/2018 |
| Quản lý bởi | Huyện Kim Sơn - Đội Thuế liên huyện Kim Sơn - Yên Khánh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cửa nhôm, kính, sắt, inox, nhựa, lan can, hàng rào hợp kim nhôm và tấm xây dưng các loại. (Tại chân công trình) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cửa nhôm, kính, sắt, inox, nhựa, lan can, hàng rào hợp kim nhôm và tấm xây dưng các loại. (Tại chân công trình) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); - Bán buôn xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); - Đại lý xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: - Bán buôn mô tô, xe máy - Bán lẻ mô tô, xe máy - Đại lý mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: - Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Loại trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn thuốc |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, inox |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng; cửa các loại, khung kim loại |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |