0108659380 - Công Ty Cổ Phần Mikado Quartz
Công Ty Cổ Phần Mikado Quartz (tên quốc tế: MIKADO QUARTZ JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: MIKADO QUARTZ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108659380. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 549, Tờ Bản Đồ Số 7, Kcn Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Bách Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Thái Bình - VP Chi cục Thuế khu vực V. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/03/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 239 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Nhựa Tiến Đạt - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Mikado Quartz trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Mikado Quartz | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MIKADO QUARTZ JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MIKADO QUARTZ., JSC |
| Mã số thuế | 0108659380 |
| Địa chỉ | Thửa Đất Số 549, Tờ Bản Đồ Số 7, Kcn Tiền Hải, Xã Đông Cơ, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam Thửa Đất Số 549, Tờ Bản Đồ Số 7, Kcn Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Bách Tùng
Ngoài ra Phạm Bách Tùng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0227 223 388 |
| Ngày hoạt động | 20/03/2019 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Thái Bình - VP Chi cục Thuế khu vực V |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất đá granit nhân tạo. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gỗ. |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gỗ dùng cho gia dụng, nội thất, vệ sinh. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất đá granit nhân tạo. |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng bằng gốm sứ, đất sét nung. |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm gốm sứ, đất sét nung dùng cho gia dụng, nội thất, vệ sinh. |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất keo dán gạch, sản xuất vữa khô. |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng bằng đá; các sản phẩm đá dùng cho gia dụng, nội thất, vệ sinh. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; - Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau.... |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ. |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ; - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ. |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm sàn giao dịch điện tử và kinh doanh đa cấp, đấu giá bán lẻ qua internet, đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ)) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. |