0201152323 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Du – Nhà Hàng Amakong
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Du – Nhà Hàng Amakong (tên quốc tế: THANH DU TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED - AMAKONG RESTAURANT; tên viết tắt: THANH DU TRADING AND SERVICES CO., LTD. - AMAKONG RESTAURANT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201152323. Trụ sở đăng ký tại Số 21 Lô 19 Kiều Sơn, Phường Hải An, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Du. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/03/2011 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 15 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 128 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Thương Mại Dịch Vụ Nhu Yến (Dntn) - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Du – Nhà Hàng Amakong ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Du - Nhà Hàng Amakong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH DU TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED - AMAKONG RESTAURANT |
| Tên viết tắt | THANH DU TRADING AND SERVICES CO., LTD. - AMAKONG RESTAURANT |
| Mã số thuế | 0201152323 |
| Địa chỉ |
Số 21 Lô 19 Kiều Sơn, Phường Hải An, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Du |
| Điện thoại | 0225 372 706 |
| Ngày hoạt động | 21/03/2011 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm quầy bar) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thuỷ sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn các phụ gia thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát, đá ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; Bán buôn vật tư ngành nước |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm quầy bar) |