0201719122 - Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Và Thương Mại Nam Triệu
Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Và Thương Mại Nam Triệu (tên quốc tế: NAM TRIEU TRADING AND TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201719122. Trụ sở đăng ký tại Số 175 Tổ 2 Khu 1, Phường Đông Hải, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế huyện Cát Hải. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 30/03/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 67 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Mai - đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Và Thương Mại Nam Triệu trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Vận Tải Và Thương Mại Nam Triệu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM TRIEU TRADING AND TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201719122 |
| Địa chỉ | Số 175 Tổ 2 Khu 1, Thị Trấn Cát Bà, Huyện Cát Hải, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 175 Tổ 2 Khu 1, Phường Đông Hải, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Minh |
| Ngày hoạt động | 30/03/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế huyện Cát Hải |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi, xây dựng công trình điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô; Bán buôn xăng dầu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn và các sản phẩm liên quan; khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón; Bán buôn hóa chất thông thường; chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê tàu biển (không kèm thuỷ thủ đoàn) |