0201745612 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hằng Lợi
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hằng Lợi (tên quốc tế: HANG LOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201745612. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Kiều Hạ 2 ( Tại Nhà Bà Nguyễn Thị Vui), Phường An Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hồng Quyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hồng Bàng - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/10/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vàng Quang Hạnh - đã hoạt động được 32 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hằng Lợi qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hằng Lợi | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HANG LOI SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201745612 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Kiều Hạ 2 ( Tại Nhà Bà Nguyễn Thị Vui), Phường An Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hồng Quyên |
| Ngày hoạt động | 06/10/2016 |
| Quản lý bởi | Hồng Bàng - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép dạng bán thành phẩm: Thép hợp kim làm lưỡi dao chặt mặt giày; Ống định vị bằng thép hợp kim; Lưỡi cát mặt giày bằng thép hợp kim, kim đồng, kim sắt, định vị bằng đồng, khung nhôm; Đinh định vị bằng đồng, ống định vụ bằng đồng, đinh lò xo bằng đồng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy; Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất tấm nhựa meka, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, bao bì từ plastic; sản xuất băng dính, dây đai; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) Chi tiết: Bán buôn nông sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê; chè; cơm dừa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; hàng may mặc; giày dép; quần áo bảo hộ lao động |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; văn phòng phẩm; dụng cụ văn phòng, bút viết các loại, bút chịu nhiệt tự bay, bút lông kim, bút bôi, bút tự bay, bút đa năng, dao rọc giấy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; máy móc thiết bị khác chưa được phân vào đâu sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; máy móc thiết bị dùng trong ngành cơ khí, ngành sản xuất khuôn mẫu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép dạng bán thành phẩm: Thép hợp kim làm lưỡi dao chặt mặt giày; Ống định vị bằng thép hợp kim; Lưỡi cát mặt giày bằng thép hợp kim, kim đồng, kim sắt, định vị bằng đồng, khung nhôm; Đinh định vị bằng đồng, ống định vụ bằng đồng, đinh lò xo bằng đồng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, ván gỗ; tấm nhựa meka , cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa .Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; giấy và bột giấy, túi nhựa PPC trong suốt, nhựa tấm PPC và PVC, hạt nhựa PPC và PVC, ván nhựa, ván tấm acrylic; Bán buôn băng keo, keo 502; keo nhựa cây, keo các loại, nguyên phụ liệu ngành in; Tấm cách điện, giấy nhám, giấy nhám vải, đá mài, vật tư thiết bị mài, bánh cước; Bán buôn vật liệu cách nhiệt, tấm nhựa cách nhiệt; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu ( Không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (Không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vải, vải lụa in |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, hàng lông thú; trang phục khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần; bán lẻ giày dép; Bán lẻ đồ da và giả da; hàng du lịch bằng da và giả da |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ vật liệu cách nhiệt, tấm nhựa cách nhiệt; Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo Luật Đầu tư) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |