0201842951 - Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Việt Dũng
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Việt Dũng (tên quốc tế: VIET DUNG COMMERCIAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET DUNG CONSTRUCTION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201842951. Trụ sở đăng ký tại Lô 9 Khu Tái Định Cư Đồng Hòa 3, Phường Kiến An, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trọng Trường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Kiến An - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 325 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dũng Cường - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Việt Dũng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Xây Dựng Việt Dũng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET DUNG COMMERCIAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET DUNG CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0201842951 |
| Địa chỉ |
Lô 9 Khu Tái Định Cư Đồng Hòa 3, Phường Kiến An, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trọng Trường |
| Điện thoại | 0225 883 114 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2018 |
| Quản lý bởi | Kiến An - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Bao gồm: Sản xuất chăn, túi, khăn trải giường, màn, rèm |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Bao gồm: Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông thương phẩm, cống, cọc bê tông, bê tông cốt thép, bê tông nhựa nóng asphalt |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm kính, cửa nhôm cuốn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà (bao gồm đóng cọc); thử độ ẩm và các công việc thử nước; chống ẩm các tòa nhà; chôn chân trụ; dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; uốn thép; xây gạch và đặt đá; lợp mái bao phủ tòa nhà; dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; nạo vét sông ngòi, đắp đê làm kè |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Bao gồm: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bao gồm: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bao gồm: Bán buôn sắt, thép, nhôm, tôn tấm (không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đá granit; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn hàng kim khí; Bán buôn cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, cửa nhôm cuốn |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bao gồm: Bán buôn cửa các loại Không bao gồm hóa chất nhà nước cấm; không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, màu, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu; ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; giấy dán tường và phủ sàn; bê tông thương phẩm, cống, cọc bê tông cốt thép, bê tông nhựa nóng asphalt |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7310 | Quảng cáo (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |