0201846579 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Du Lịch Song Phát
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Du Lịch Song Phát (tên quốc tế: SONG PHAT TOURISM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: SONG PHAT TOTRACO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201846579. Trụ sở đăng ký tại Số 282 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tô Thị Thu Hiền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/01/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 84 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Phát Triển Du Lịch Hải Phòng - đã hoạt động được 25 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Du Lịch Song Phát trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Du Lịch Song Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SONG PHAT TOURISM TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | SONG PHAT TOTRACO |
| Mã số thuế | 0201846579 |
| Địa chỉ |
Số 282 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tô Thị Thu Hiền |
| Điện thoại | 0982 584 899 |
| Ngày hoạt động | 16/01/2018 |
| Quản lý bởi | Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khu nghỉ dưỡng; Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thuỷ sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn các phụ gia thực phẩm; Bán buôn thực phẩm từ sâm và từ nấm linh chi |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn dao cạo râu, đồng hồ, kính mắt, máy ảnh; Bán buôn xe đạp và các phụ tùng xe đạp; Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (không bao gồm sản phẩm đồ chơi, trò chơi Nhà nước cấm) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khu nghỉ dưỡng; Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Hoạt động của câu lạc bộ billards |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí; Cho thuê các thiết bị thư giãn; Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; Hoạt động của các sàn nhảy; Hoạt động tổ chức sinh nhật; Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ hoạt động cá cược, đánh bạc, trò chơi điện tử có thưởng) |