0201855679 - Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam (tên quốc tế: AT VIET NAM FIRE PREPARATION TECHNIQUES LIMITED COMPANY; tên viết tắt: AT VIET NAM FIRE,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201855679. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 5 Thủy Sơn ( Nhà Ông Phạm Văn Tiến), Phường Thủy Nguyên, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Tiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/02/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long Tại Hải Phòng - đã hoạt động được 30 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AT VIET NAM FIRE PREPARATION TECHNIQUES LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | AT VIET NAM FIRE,LTD |
| Mã số thuế | 0201855679 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 5 Thủy Sơn ( Nhà Ông Phạm Văn Tiến), Phường Thủy Nguyên, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Tiến |
| Điện thoại | 0911 855 679 |
| Ngày hoạt động | 02/02/2018 |
| Quản lý bởi | Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
( Bao gồm: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác ( Bao gồm: Sửa chữa, bảo dưỡng các loại bình chữa cháy) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Bao gồm: San lấp mặt bằng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác ( Bao gồm: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Bao gồm :Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và các chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, hàng điện lạnh, đèn và bộ đnè điện; Bán buôn sản phẩm nhựa gia dụng ) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ( Bao gồm: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn dầu thô; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn thiết bị ngành nước; Bán buôn cửa cuốn, cửa nhôm kình, khug nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa gỗ, cửa chống cháy, lan can cầu thang kính, làn can cầu thang inox |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác ( Bao gồm : Vận tải hành khách bằng taxi) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( Bao gồm: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ( Bao gồm: Tư vấn, thiết kế, thẩm duyệt công trình phòng cháy chữa cháy, công trình chống sét – tiếp địa) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |