0201855679 - Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam
| Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phòng Cháy At Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AT VIET NAM FIRE PREPARATION TECHNIQUES LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | AT VIET NAM FIRE,LTD |
| Mã số thuế | 0201855679 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 5 Thủy Sơn ( Nhà Ông Phạm Văn Tiến), Phường Thủy Nguyên, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Tiến |
| Điện thoại | 0911 855 679 |
| Ngày hoạt động | 02/02/2018 |
| Quản lý bởi | Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
( Bao gồm: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác ( Bao gồm: Sửa chữa, bảo dưỡng các loại bình chữa cháy) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng ( Bao gồm: San lấp mặt bằng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác ( Bao gồm: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Bao gồm :Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và các chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, hàng điện lạnh, đèn và bộ đnè điện; Bán buôn sản phẩm nhựa gia dụng ) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan ( Bao gồm: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan, nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn dầu thô; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại ( không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn thiết bị ngành nước; Bán buôn cửa cuốn, cửa nhôm kình, khug nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa gỗ, cửa chống cháy, lan can cầu thang kính, làn can cầu thang inox |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác ( Bao gồm : Vận tải hành khách bằng taxi) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ( Bao gồm: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan ( Bao gồm: Tư vấn, thiết kế, thẩm duyệt công trình phòng cháy chữa cháy, công trình chống sét – tiếp địa) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |