0201862531 - Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hạ Tầng Đông Dương
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hạ Tầng Đông Dương (tên quốc tế: DONG DUONG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DONG DUONG COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201862531. Trụ sở đăng ký tại Số 28/82/152 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Huệ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Lê Chân - Đội Thuế liên huyện Lê Chân - Dương Kinh. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/03/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 546 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Đức - đã hoạt động được 32 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hạ Tầng Đông Dương trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Hạ Tầng Đông Dương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DONG DUONG INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DONG DUONG COMPANY |
| Mã số thuế | 0201862531 |
| Địa chỉ | Số 28/82/152 Chợ Hàng , Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 28/82/152 Chợ Hàng, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Huệ |
| Ngày hoạt động | 21/03/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Lê Chân - Đội Thuế liên huyện Lê Chân - Dương Kinh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, sơn, vécni, bột bả, lan can cầu thang; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn tôn mạ màu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông trộn sẵn và bê tông khô; sản xuất cột điện bê tông cốt thép các loại, bó vỉa |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường sắt; Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kính thủy lực, cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm; lắp đặt cổng, cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn bằng sắt, nhôm, inox; Lắp đặt nhà xưởng; Lắp đặt kết cấu, nhà thép tiền chế |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, sơn, vécni, bột bả, lan can cầu thang; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn tôn mạ màu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim; Sơn, véc ni và sơn bóng; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bột bả, lan can cầu thang, vách, trần, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy trộn bê tông, máy đầm, máy ủi, máy xúc, máy lu, máy công trình, thiết bị xây dựng |
| 8510 | Giáo dục mầm non |