0201896731 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu My Hưng
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu My Hưng (tên quốc tế: MY HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201896731. Trụ sở đăng ký tại Thôn 8 (Tại Nhà Ông Trần Văn Hải), Phường Hòa Bình, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/08/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 158 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thanh Huyền - đã hoạt động được 34 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu My Hưng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu My Hưng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MY HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0201896731 |
| Địa chỉ |
Thôn 8 (Tại Nhà Ông Trần Văn Hải), Phường Hòa Bình, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Hải |
| Ngày hoạt động | 07/08/2018 |
| Quản lý bởi | Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công định hình inox, sắt, thép |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ sắt, thép, inox |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật, bưu chính viễn thông |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị bảo hộ lao động |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép, bán buôn vàng (không bao gồm vàng miếng) và kim loại quý khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn xi măng đen, xi măng trắng, clanhke, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh và đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất thông thường, màng mỏng bằng plastic; Bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ logistic; Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Dịch vụ khai thuế hải quan; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Môi giới hàng hải (không bao gồm môi giới bảo hiểm); Dịch vụ bao gói, dỡ hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |