0202190233 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Quốc Tế Gia Bảo 126
Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Quốc Tế Gia Bảo 126 (tên quốc tế: GIA BAO 126 INTERNATIONAL CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202190233. Trụ sở đăng ký tại Thôn 1 (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Tỉnh), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lại Duy Hiệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/02/2023 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 229 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Thành An 141 - Chi Nhánh Tổng Công Ty Thành An - Công Ty TNHH Một Thành Viên - đã hoạt động được 29 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Quốc Tế Gia Bảo 126 trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Quốc Tế Gia Bảo 126 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GIA BAO 126 INTERNATIONAL CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202190233 |
| Địa chỉ | Thôn 1 (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Tỉnh), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Thôn 1 (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Tỉnh), Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lại Duy Hiệp |
| Điện thoại | 0834 242 359 |
| Ngày hoạt động | 24/02/2023 |
| Quản lý bởi | Quận An Dương - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. Bán buôn thiết bị thí nghiệm trường học; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công trình; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ màu. Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa cuốn, cửa gỗ. Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Bán buôn vôi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy xúc; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị máy công trình; |