0202203690 - Công Ty TNHH Vận Tải Và Dịch Vụ Đầu Tư An Bình An
Công Ty TNHH Vận Tải Và Dịch Vụ Đầu Tư An Bình An (tên quốc tế: AN BINH AN TRANSPORT AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202203690. Trụ sở đăng ký tại Số 99 Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Hoài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa cùng với 53 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/06/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 78 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thuỷ Số 3 - đã hoạt động được 20 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vận Tải Và Dịch Vụ Đầu Tư An Bình An ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vận Tải Và Dịch Vụ Đầu Tư An Bình An | |
|---|---|
| Tên quốc tế | AN BINH AN TRANSPORT AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202203690 |
| Địa chỉ |
Số 99 Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Hoài |
| Điện thoại | 0904 584 633 |
| Ngày hoạt động | 13/06/2023 |
| Quản lý bởi | Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng (Bao gồm chế biến và tuyển than) |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết: Sản xuất, gia công quần áo, đồ trang sức trang điểm đan thêu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng công trình điện chiếu sáng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Công trình công ích, hệ thống xử lý nước sạch và nước thải; |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, cầu cảng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh; Lắp đặt cổng, lan can, vách ngăn; Hệ thống báo động, chống trộm; Lắp đặt khung nhà thép, nhà sắt; Lắp đặt mái hiên di động, hệ thống cách nhiệt; Lắp đặt các loại cửa nhôm, cửa cuốn, cửa kính thủy lực, cửa nhựa lõi thép, cửa nhựa, cửa kính cường lực, cửa kính khung nhôm; Lắp đặt cổng, cửa, cầu thang, lan can, vách ngăn bằng sắt, nhôm, inox |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất công trình; Lát sàn gỗ, lát thảm; Trát vữa; Lắp đặt hệ thống cửa; Làm trần, ốp gỗ tường; Sơn các công trình kỹ thuật dân dụng; Lợp ngói; Trang trí kiến trúc cảnh quan công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xử lý nền móng công trình, đóng cọc khoan nhồi, đóng cọc bê tông; Hoạt động chống thấm, cảng, biển, hồ, luồng lạch, khoan cắt bê tông; Hoạt động xử lý mối mọt công trình; Khoan ép cọc bê tông |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn quần áo, găng tay bảo hộ lao động |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (Máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liêu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Sắt, phôi thép, thép dạng thỏi, thanh, tấm, lá, thép ống, thép hộp, inox dạng hộp, tấm, cuộn |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, vật tư kim khí; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ khai thuế hải quan; Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Đại lý vé máy bay, vé tàu. Dịch vụ logistics |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (Kể cả máy vi tính); Cho thuê tàu biển (Không kèm người điều khiển) |