0202263795 - Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Yue Qiang Hải Phòng
Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Yue Qiang Hải Phòng (tên quốc tế: YUE QIANG HAIPHONG TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202263795. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Hoàng Mai (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Mong), Phường An Dương, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Linh Nhật. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 276 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hồng Thành - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Yue Qiang Hải Phòng trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Yue Qiang Hải Phòng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YUE QIANG HAIPHONG TECHNICAL SCIENCE COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202263795 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Hoàng Mai (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Mong), Phường Đồng Thái, Quận An Dương, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố Hoàng Mai (Tại Nhà Ông Nguyễn Văn Mong), Phường An Dương, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Linh Nhật |
| Điện thoại | 0354 054 238 |
| Ngày hoạt động | 18/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn nhựa PET, màng PET, dây đai, PU, PVC, màng thực phẩm, nhựa hút nổi. Màng PE, băng dính; Bán buôn thùng nhựa; Bán buôn khí công nghiệp, hóa chất nhuộm, màu, hóa chất vô cơ và hữu cơ khác (không bao gồm hóa chất bị cấm); Bán buôn cồn công nghiệp và dân dụng; Bán buôn plastic và các sản phẩm từ plastic, các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa bằng palstic như nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic; Bán buôn cao su và các sản phẩm từ cao su–CaCO3 ngành công nghiệp giấy; Bán buôn thùng catton, túi nilong; Pallet gỗ; keo các loại; Bán buôn bột giấy; vật liệu ngành giấy |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp, hóa chất nhuộm, màu, hóa chất vô cơ và hữu cơ khác; Sản xuất mặt hàng keo các loại (không bao gồm hóa chất bị cấm) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán xe nâng |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe nâng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) Chi tiết: Bán buôn tinh bột sắn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giấy vệ sinh, khăn giấy, tã giấy; Bán buôn tuýt để đựng kem đánh răng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng; sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn nhựa PET, màng PET, dây đai, PU, PVC, màng thực phẩm, nhựa hút nổi. Màng PE, băng dính; Bán buôn thùng nhựa; Bán buôn khí công nghiệp, hóa chất nhuộm, màu, hóa chất vô cơ và hữu cơ khác (không bao gồm hóa chất bị cấm); Bán buôn cồn công nghiệp và dân dụng; Bán buôn plastic và các sản phẩm từ plastic, các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa bằng palstic như nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic; Bán buôn cao su và các sản phẩm từ cao su–CaCO3 ngành công nghiệp giấy; Bán buôn thùng catton, túi nilong; Pallet gỗ; keo các loại; Bán buôn bột giấy; vật liệu ngành giấy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không bao gồm những mặt hàng do nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giấy dán tường và phủ sàn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |