0202358461 - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Tnt
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Tnt (tên quốc tế: TNT SERVICE AND COMMERCE DEVELOP INVESTMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202358461. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Quyết Thành (Tại Nhà Ông Bùi Văn Tha), Phường Bạch Đằng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Huyền Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 52 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Quốc Tế S.a.m.n.e.c - đã hoạt động được 21 năm 10 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Tnt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Tnt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TNT SERVICE AND COMMERCE DEVELOP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202358461 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Quyết Thành (Tại Nhà Ông Bùi Văn Tha), Phường Bạch Đằng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Huyền Trang |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy tính tiền; Sửa chữa máy tính điện tử; Sửa chữa máy photocopy. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn động vật sống (không bao gồm động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng bảo hộ lao động |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, máy giặt, nồi cơm điện, máy lọc nước, robot lau nhà, bàn là, máy sấy tóc...; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội); (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, ví dụ như máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình,... |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn máy cắt, máy khoan, Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn vật tư, thiết bị điện lạnh như ống đồng, bảo ôn, dây điện, ống thoát nước, gas, giá đỡ... |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: -Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa -Dịch vụ bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ logistic; Dịch vụ khai thuê hải quan; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Môi giới hàng hải; Dịch vụ bao gói, dỡ hàng hóa (Không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không) |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: -Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 7310 | Quảng cáo Không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị ngoại vi máy tính và thiết bị thông tin và truyền thông; Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cầm tay (PDA’s) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng như: Ti vi, radio, casette; Máy nghe nhạc và video; Máy quay video và thiết bị chụp ảnh loại gia đình; Thiết bị trò chơi điện tử;…; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Tủ lạnh, bếp, lò nướng, máy giặt, máy vắt, máy sấy quần áo, điều hòa nhiệt độ... |