0300533471-026 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thái Sơn – Chi Nhánh Miền Trung
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thái Sơn – Chi Nhánh Miền Trung (tên quốc tế: THAI SON GROUP COMPANY LIMITED - CENTRAL BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0300533471-026. Trụ sở đăng ký tại 671 Ngô Quyền, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 202 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Trung Nam - đã hoạt động được 24 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thái Sơn – Chi Nhánh Miền Trung trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Thái Sơn - Chi Nhánh Miền Trung | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THAI SON GROUP COMPANY LIMITED - CENTRAL BRANCH |
| Mã số thuế | 0300533471-026 |
| Địa chỉ | 671 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 671 Ngô Quyền, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quân |
| Điện thoại | 0236 355 226 |
| Ngày hoạt động | 04/06/2004 |
| Quản lý bởi | Thành phố Đà Nẵng - VP Chi cục Thuế khu vực XII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Xây lắp điện, đường điện trung thế, hạ thế và trạm điện có công suất đến 35KVA. Xây lắp hệ thống thông tin liên lạc. Lắp đặt thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị công nghệ thông tin (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý vận tải xăng dầu và cung ứng nhiên liệu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn nông lâm sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Kinh doanh thủy sản, hải sản (không sản xuất tại trụ sở). chức năng. (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: có cồn. không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội). Bán buôn hàng kim khí điện máy. Bán buôn hàng trang trí nội thất, hàng điện gia dụng. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Mua bán nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị phục vụ ngành viễn thông. Mua bán hàng điện tử. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị ngành in. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm xăng dầu (trừ dầu mỏ, hóa lỏng LPG và không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn dầu thô. Bán buôn khí đốt và sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng. Mua bán nguyên vật liệu ngành xây dựng. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |