0301445517 - Công Ty TNHH Thương Mại Trà My
Công Ty TNHH Thương Mại Trà My (tên viết tắt: TRAMY CO, LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0301445517. Trụ sở đăng ký tại 241 Quốc Lộ 1K, Thành phố Hồ Chí Minh, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hòa Phục. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/06/1992 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 54 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng B.m.t - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Trà My trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Trà My | |
|---|---|
| Tên viết tắt | TRAMY CO, LTD |
| Mã số thuế | 0301445517 |
| Địa chỉ | 241 Quốc Lộ 1K, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 241 Quốc Lộ 1K, Thành phố Hồ Chí Minh, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hòa Phục |
| Điện thoại | 0837 240 535 |
| Ngày hoạt động | 29/06/1992 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - VP Chi cục Thuế khu vực II |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: sửa chữa nhà ở. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Dịch vụ thương mại, đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thu mua, bán buôn, bán lẻ, cung ứng uỷ thác xuất khẩu: nông sản: cà phê , điều, đậu các loại, tiêu; Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: kinh doanh lương thực, thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán cồn và rượu sản xuất trong nước. Mua bán: rượu (Chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: mua bán hàng trang trí nội thất, hàng tiêu dùng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Thu mua, bán buôn, bán lẻ, cung ứng uỷ thác xuất khẩu lâm sản: quế, gỗ xẻ. Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (38 phòng) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: nhà hàng trong khách sạn. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Karaoke. |