0302314098 - Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nông Nghiệp Thực Phẩm Bùi Văn Ngọ
Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nông Nghiệp Thực Phẩm Bùi Văn Ngọ (tên quốc tế: BUI VAN NGO INDUSTRIAL AGRICULTURAL MACHINERY & FOOD CO., LTD; tên viết tắt: CÔNG TY TNHH CK TP BÙI VĂN NGỌ) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302314098. Trụ sở đăng ký tại 747E Tổ 6, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Xuân Đào. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/06/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 123 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nông Nghiệp Thực Phẩm Bùi Văn Ngọ - đã hoạt động được 25 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nông Nghiệp Thực Phẩm Bùi Văn Ngọ ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cơ Khí Công Nông Nghiệp Thực Phẩm Bùi Văn Ngọ | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BUI VAN NGO INDUSTRIAL AGRICULTURAL MACHINERY & FOOD CO., LTD |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH CK TP BÙI VĂN NGỌ |
| Mã số thuế | 0302314098 |
| Địa chỉ |
747E Tổ 6, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Xuân Đào |
| Điện thoại | 0283 876 638 |
| Ngày hoạt động | 11/06/2001 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Tây Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy cơ khí công nông nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Rang và lọc cà phê; trộn chè và chất phụ gia; sản xuất chiết suất và chế phẩm từ chè hoặc đồ pha kèm; Sản xuất súp và nước xuýt; sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng; sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt; sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng; sản xuất thực phẩm lên men (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đỗ gỗ trang trí nội thất (không chế biến gỗ tại trụ sở). |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy cơ khí công nông nghiệp. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng kết cấu công trình. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn ngũ cốc (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc; thịt, cá; rau, củ, quả; tinh bột; thực phẩm lên men (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy cơ khí công nông nghiệp. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn TP. HCM). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thương mại. |