0303534709 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khang Thông
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khang Thông (tên quốc tế: KHANG THONG GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: KHANG THONG GROUP JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303534709. Trụ sở đăng ký tại Khu Phức Hợp Giải Trí Khang Thông, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Minh Luân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/10/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 175 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Anh Hồng - đã hoạt động được 28 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khang Thông ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khang Thông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANG THONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | KHANG THONG GROUP JSC |
| Mã số thuế | 0303534709 |
| Địa chỉ | Khu Phức Hợp Giải Trí Khang Thông, Xã Thạnh Đức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam Khu Phức Hợp Giải Trí Khang Thông, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Minh Luân
Ngoài ra Phạm Minh Luân còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 13/10/2004 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà; Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Cho thuê văn phòng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh . |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chi tiết: Khai thác cát |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in bông trên vải). |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế chi tiết: Sản xuất đồ gỗ: xây dựng, trang trí nội thất, mỹ nghệ (trừ chế biến gỗ). |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng: dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng giao thông (cầu, đường). |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: san lấp mặt bằng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: Bán buôn hàng may mặc. Bán buôn giày dép. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ gỗ mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Mua bán gỗ, đồ gỗ nội thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: vận tải xăng dầu; Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (trừ kinh doanh bến thủy nội địa) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa (trừ kinh doanh bến thủy nội địa) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: khách sạn (không kinh doanh tại trụ sở). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm chi tiết: Đại lý bảo hiểm. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh nhà; Đầu tư xây dựng, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Cho thuê văn phòng. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản, định giá bất động sản, tư vấn bất động sản, quảng cáo bất động sản, đấu giá bất động sản (trừ đấu giá quyền sử dụng đất). |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội thất. |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (trừ dịch vụ xoa bóp, massage) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê xà lan, xáng cạp. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: Đào tạo nghề. |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |