0305118969 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Gpm Bình Thuận
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gpm Bình Thuận (tên quốc tế: GPM BINH THUAN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GPM BINH THUAN CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0305118969. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Evgeny Volosov. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/07/2013 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 12 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đường Lâm - đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Gpm Bình Thuận ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Gpm Bình Thuận | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GPM BINH THUAN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GPM BINH THUAN CO., LTD |
| Mã số thuế | 0305118969 |
| Địa chỉ | Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Huyện Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam Thôn Hồng Chính, Xã Hòa Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Evgeny Volosov |
| Điện thoại | 0252 373 037 |
| Ngày hoạt động | 11/07/2013 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(khai thác khoáng sản) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (khai thác khoáng sản) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (thăm dò, chế biến khoáng sản và cung cấp dịch vụ phòng thí nghiệm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác (công trình thủy lợi) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (công trình công nghiệp) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (đồ điện gia dụng) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (điện tử, tin học, điện lạnh; máy móc, vật tư thiết bị ngành xây dựng, công nghiệp, khai thác và khoáng sản) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |