0312192716-002 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thăng Long Sg
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thăng Long Sg là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0312192716-002. Trụ sở đăng ký tại 334/Ptha Ấp Phước Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Tự. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Ba Tri - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 191 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Huy Bt 92679 Ts - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thăng Long Sg trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thăng Long Sg | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0312192716-002 |
| Địa chỉ | 334/Ptha Ấp Phước Thạnh, Xã Phước Ngãi, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam 334/Ptha Ấp Phước Thạnh, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Tự |
| Điện thoại | 0909 368 860 |
| Ngày hoạt động | 06/12/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Ba Tri - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc(không hoạt động tại trụ sở). |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) chi tiết: may gia công hàng may mặc ( trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dung5tai5 trụ sở) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú chi tiết: may gia công các sản phẩm từ lông thú ( trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dung5tai5 trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc chi tiết: sản xuất sản phẩm nhựa, may gia công các sản phẩm: túi dệt siêu thị từ nhựa, túi vải không dệt từ nhựa, bao dệt từ nhựa, bao container dệt từ nhựa ( trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Sản xuất, chế biến than đá, than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc(không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa; may gia công các sản phẩm: túi dệt siêu thị từ nhựa, túi vải không dệt từ nhựa, bao dệt từ nhựa, bao container dệt từ nhựa ( trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc thiết bị phục vụ nhành nhựa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc(không hoạt động tại trụ sở). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn khẩu trang, gòn gạt, bao cao su. Bán buôn hạt nhựa, nguyên liệu từ nhựa; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa (nhựa tái sinh và nhựa nguyên sinh) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (không bốc xếp tại cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Trừ kinh doanh bến bải ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển,và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |