0313348797-005 - Công Ty TNHH Nhiên Liệu Az Quốc Tế – Chi Nhánh Bình Minh
Công Ty TNHH Nhiên Liệu Az Quốc Tế – Chi Nhánh Bình Minh là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0313348797-005. Trụ sở đăng ký tại Số 73, Tổ 24, Quốc Lộ 54, Ấp Đông Lợi, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hà. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/10/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhiên Liệu Az Quốc Tế – Chi Nhánh Bình Minh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhiên Liệu Az Quốc Tế - Chi Nhánh Bình Minh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313348797-005 |
| Địa chỉ |
Số 73, Tổ 24, Quốc Lộ 54, Ấp Đông Lợi, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hà |
| Điện thoại | 0963 402 698 |
| Ngày hoạt động | 09/10/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Vĩnh Long |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0125 | Trồng cây cao su (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0610 | Khai thác dầu thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Hoạt động khoan thử và đào thử (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi Chi tiết: Sản xuất, sửa chữa xà lan (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa; Môi giới (trừ môi giới bất động sản, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu, thóc, ngô và các hạt ngũ cốc khác; hạt tiêu, hạt điều (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn lương thực, thực phẩm; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thị; Bán buôn thủy hải sản; Bán buôn cà phê hạt, cà phê bột; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sim, card điện thoại; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. Bán buôn bàn chải đánh răng, kem đánh răng, hóa mỹ phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn điện thoại cố định, điện thoại di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm. |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, dầu nhờn, nhớt, mỡ bôi trơn, khí đốt và các sản phẩm liên quan, sản phẩm làm mát, làm sạch động cơ ô tô, xe máy và xe có động cơ khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Giao nhận hàng hóa; Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn (phải đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet. (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp) |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn pháp luật); quảng cáo bất động sản; Quản lý bất động sản. |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Trừ đấu giá) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Lập dự toán công trình xây dựng; Kiểm định chất lượng công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Tư vấn đấu thầu. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội thảo, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dán nhãn, đóng gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Dịch vụ rửa xe ô tô, mô tô, xe máy; Dịch vụ làm mới xe ô tô các loại; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |