0313202903-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đại Dũng Tại Thanh Hóa
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đại Dũng Tại Thanh Hóa là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0313202903-001. Trụ sở đăng ký tại Quốc Lộ 47A, Đội 1, Thanh Hóa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thanh Hoá. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/03/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 59 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thanh Hóa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vật Tư Tổng Hợp Cường An - đã hoạt động được 16 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đại Dũng Tại Thanh Hóa trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Đại Dũng Tại Thanh Hóa | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0313202903-001 |
| Địa chỉ | Quốc Lộ 47A, Đội 1, Xã Đông Minh, Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam Quốc Lộ 47A, Đội 1, Thanh Hóa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Lâm |
| Điện thoại | 0975 829 293 |
| Ngày hoạt động | 22/03/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thanh Hoá |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị camera quan sát, thiết bị chống trộm. Bán buôn hệ thống máy chấm công, Máy kiểm soát ra vào, hệ thống chuông cửa màn hình. Bán buôn máy móc, thiết bị lạnh, điện lạnh công nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bão dưỡng thiết bị điều hòa không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt dây dẫn và thiết bị điện, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt thiết bị thông gió, làm lạnh, thiết bị điều hòa không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống âm thanh, hệ thống thông báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát, Lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào, hệ thống chuông cửa màn hình, hệ thống nhà thông minh, Lắp đặt mạng cáp quang, cáp đồng ở tất cả các dạng treo, ngầm, Lắp đặt đài trạm BTS, PSTN (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn tủ lạnh, máy điều hòa nhiệt độ, đồ điện gia dụng. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị camera quan sát, thiết bị chống trộm. Bán buôn hệ thống máy chấm công, Máy kiểm soát ra vào, hệ thống chuông cửa màn hình. Bán buôn máy móc, thiết bị lạnh, điện lạnh công nghiệp. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tủ lạnh, máy điều hòa nhiệt độ, đồ điện gia dụng, Bán lẻ hàng kim khí điện máy. |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. |