0318748238-001 - Chi Nhánh Huế – Công Ty TNHH XNK Trầm Hương Ninh Hằng
Chi Nhánh Huế – Công Ty TNHH XNK Trầm Hương Ninh Hằng là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0318748238-001. Trụ sở đăng ký tại 10 Phạm Thế Hiển, Phường Thủy Dương, Thị Xã Hương Thuỷ, Thành Phố Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ninh Thị Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Hương Phú. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/01/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 93 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Môi Trường Và Công Trình Đô Thị Huế - đã hoạt động được 28 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Chi Nhánh Huế – Công Ty TNHH XNK Trầm Hương Ninh Hằng trong bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Huế - Công Ty TNHH XNK Trầm Hương Ninh Hằng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0318748238-001 |
| Địa chỉ |
10 Phạm Thế Hiển, Phường Thủy Dương, Thị Xã Hương Thuỷ, Thành Phố Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ninh Thị Hằng |
| Ngày hoạt động | 12/01/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Hương Phú |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây gió bầu. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản các loại (trừ mủ cao su). (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, tinh dầu, hương liệu. (Trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây gió bầu. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác. (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dung đi săn hoặc thể thao và tiên khí; trừ buôn bán hóa chất tại trụ sở) (Không tồn trữ hóa chất). (Không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư). |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tinh dầu, hương liệu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho ngoại quan; trong kho loại khác. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý vận tải xếp dỡ; giao nhận hàng hóa theo sự ủy thác của chủ hàng; Đại lý và môi giới hàng hải. Đại lý vé máy bay cho các hãng hàng không. Dịch vụ đại lý tàu biển. Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không. Dịch vụ đóng hòm, đóng thùng và bao gói hàng hóa để vận chuyển. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Trừ Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập, Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |