0401520091 - Công Ty TNHH Metal-Đà Nẵng
Công Ty TNHH Metal-Đà Nẵng (tên quốc tế: METAL-DANANG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: METAL-DANANG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401520091. Trụ sở đăng ký tại 39 Nguyễn Chích, Phường Thanh Khê, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Văn Lĩnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/12/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 277 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Xây Lắp Điện Thư Dung - đã hoạt động được 31 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Metal-Đà Nẵng ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Metal-Đà Nẵng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | METAL-DANANG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | METAL-DANANG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401520091 |
| Địa chỉ | 39 Nguyễn Chích, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 39 Nguyễn Chích, Phường Thanh Khê, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phan Văn Lĩnh
Ngoài ra Phan Văn Lĩnh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0236 371 170 |
| Ngày hoạt động | 12/12/2012 |
| Quản lý bởi | Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc thiết bị công nghiệp, vật liệu hàn và phụ tùng thay thế, vật tư, trang thiết bị trong ngành hàn-cắt kim loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (địa điểm: đường số 3, KCN Hòa Khánh, TP Đà Nẵng) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (địa điểm: đường số 3, KCN Hòa Khánh, TP Đà Nẵng) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng bằng kim loại, thiết bị, phụ tùng động cơ; (địa điểm: đường số 3, KCN Hòa Khánh, TP Đà Nẵng) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác (địa điểm: đường số 3, KCN Hòa Khánh, TP Đà Nẵng) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không dập, cắt, gò, hàn, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không dập, cắt, gò, hàn, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác (Không dập, cắt, gò, hàn, gia công cơ khí tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc thiết bị công nghiệp, vật liệu hàn và phụ tùng thay thế, vật tư, trang thiết bị trong ngành hàn-cắt kim loại. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép; Bán buôn kim loại khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp); Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |