0401698656-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng Tại Huế
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng Tại Huế (tên quốc tế: TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY - HUE BRANCH; tên viết tắt: TASECO HUẾ) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0401698656-001. Trụ sở đăng ký tại 1383 Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, Tp Huế, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thiên Thế. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Huế. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/11/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 59 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Huế. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Khách Sạn Minh Hiếu - đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng Tại Huế, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Đà Nẵng Tại Huế | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY - HUE BRANCH |
| Tên viết tắt | TASECO HUẾ |
| Mã số thuế | 0401698656-001 |
| Địa chỉ |
1383 Nguyễn Tất Thành, Phường Phú Bài, Tp Huế, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thiên Thế |
| Điện thoại | 0234 396 596 |
| Ngày hoạt động | 17/11/2015 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Huế |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn bánh, kẹo; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ hàng hóa trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa (trừ siêu thị, trung tâm thương mại). |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Hoạt động của cáp treo, đường sắt leo núi; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: Kinh doanh bán hàng miễn thuế (thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối hàng hóa theo hình thức kinh doanh bán hàng miễn thuế; danh mục hàng hóa theo quy định của Pháp luật Việt Nam). |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm quán bar, vũ trường); |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý cung cấp các dịch vụ viễn thông; |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ; |
| 7911 | Đại lý du lịch |