0401768800 - Công Ty Cổ Phần Việt Bách Chiến
Công Ty Cổ Phần Việt Bách Chiến (tên quốc tế: VIET BACH CHIEN JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VIETBC JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401768800. Trụ sở đăng ký tại 21-23 Lê Duẩn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Duy Chiến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hải Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/05/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 216 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thành Quân - đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Việt Bách Chiến trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Việt Bách Chiến | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET BACH CHIEN JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VIETBC JSC |
| Mã số thuế | 0401768800 |
| Địa chỉ | 21-23 Lê Duẩn, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 21-23 Lê Duẩn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Duy Chiến |
| Điện thoại | 0905 046 056 |
| Ngày hoạt động | 31/05/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hải Châu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá xây dựng, cát xây dựng (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện và cột điện bê tông (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất truyền tải và kinh doanh điện (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không thu gom về trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không thu gom về trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở); |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống tưới tiêu (kênh), bể chứa; Xây dựng và sửa chữa hệ thống nước thải; Xây dựng nhà máy xử lý nước thải, trạm bơm, nhà máy năng lượng; Khoan nguồn nước; |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi, bếp điện, bếp gas chuyên dụng; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các trang thiết bị cho các công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước sinh hoạt tự nhiên; Hệ thống phòng cháy chữa cháy, vật liệu và thiết bị trang trí nội ngoại thất; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn lò sưởi, bếp điện, bếp gas chuyên dụng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị điện, thiết bị phòng cháy chữa cháy, hệ thống điện thoại; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than; Bán buôn xăng dầu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị trang trí nội thất, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, xỉ than, tro bay (trừ phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm Nhà nước cấm, không thu gom về trụ sở); |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ bar, vũ trường) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm ứng dụng; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập báo cáo nghiên cứu khả thi, lập hồ sơ mời thầu xây dựng công trình điện và trạm biến áp đến 35KV; |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động thám tử và điều tra) |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |