0401770888 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hương Xứ Quảng
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hương Xứ Quảng (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TM&DV HƯƠNG XỨ QUẢNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401770888. Trụ sở đăng ký tại Số 30 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Nhơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ lưu trú ngắn ngày cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/06/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 540 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Khu Du Lịch Bắc Mỹ An - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hương Xứ Quảng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hương Xứ Quảng | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM&DV HƯƠNG XỨ QUẢNG |
| Mã số thuế | 0401770888 |
| Địa chỉ |
Số 30 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Nhơn |
| Ngày hoạt động | 14/06/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí tại chân công trình. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, công nghiệp và chiếu sáng; Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy, chữa cháy. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh, thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Gia công lắp ráp nhôm kính, vách ngăn; Mặt dựng nhôm kính (không gia công cơ khí tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; San nền; Hoàn thiện các công trình giao thông, cấp thoát nước, thủy lợi, công trình dân dụng khác. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn hàng thực phẩm, nguyên liệu làm bánh (không bán hàng thủy sản, sản phẩm gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại địa chỉ trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục thể thao. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gố hợp pháp); Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bia, rượu. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở). |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện. |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |