0401772388 - Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đóng Gói Minh Quang
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đóng Gói Minh Quang (tên quốc tế: MINH QUANG PACKAGING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH QUANG PAT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401772388. Trụ sở đăng ký tại Lô 2, Khu B1, K248 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Trí. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/06/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Nhựa Đà Nẵng - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đóng Gói Minh Quang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Và Đóng Gói Minh Quang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH QUANG PACKAGING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH QUANG PAT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401772388 |
| Địa chỉ |
Lô 2, Khu B1, K248 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Trí |
| Điện thoại | 0906 449 499 |
| Ngày hoạt động | 20/06/2016 |
| Quản lý bởi | Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (không hoạt động tại trụ sở); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic (không hoạt động tại trụ sở); |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất máy móc và thiết bị, phụ tùng máy văn phòng (không hoạt động tại trụ sở); |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Chi tiết: Sản xuất máy móc và thiết bị, phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng (không hoạt động tại trụ sở); |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phụ vụ cho sản xuất công nghiệp; Sản xuất máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Sản xuất máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất ngành nhựa và in ấn bao bì (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị và dụng cụ y tế (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở); |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc,t hiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ cho sản xuất công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khai khoáng xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất ngành nhựa và in ấn bao bì); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (tại chân công trình); |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động thám tử, điều tra) |