0401797311 - Công Ty TNHH MTV Công Nghệ Môi Trường Vh Green
Công Ty TNHH MTV Công Nghệ Môi Trường Vh Green (tên quốc tế: VH GREEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401797311. Trụ sở đăng ký tại 77 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Trọng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thoát nước và xử lý nước thải cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/10/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thoát nước và xử lý nước thải tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty CP Công Nghiệp Môi Trường Qnvina - đã hoạt động được 15 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Công Nghệ Môi Trường Vh Green trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Công Nghệ Môi Trường Vh Green | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VH GREEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 0401797311 |
| Địa chỉ |
77 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Trọng |
| Điện thoại | 0914 122 687 |
| Ngày hoạt động | 27/10/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa hằng năm. (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây sen (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa Chi tiết: Đánh bắt cá, tôm tự nhiên ở đầm, phá, ao, hồ. (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản hạt sen sấy khô. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: Sản xuất bột thô từ các sản phẩm của sen. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ hạt sen. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất trà sen. (Không hoạt động tại trụ sở). |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị xử lý môi trường (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò hơi, lò sấy, hệ thống lạnh công nghiệp, hệ thống khí nén công nghiệp; |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải; |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh;hệ thống ống dẫn cấp, thoát nước;hệ thống phun nước chữa cháy; hệ thống phun nước tưới cây. - Lắp đặt hệ thống điều hoà không khí trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chống sét, camera quan sát, hệ thống báo cháy, chống trộm; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị hồ bơi, bể cảnh, buôn bán máy móc, thiết bị xử lý môi trường; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, thiết kế kết cấu và thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |