0401809373 - Công Ty Cổ Phần Nông Sản Đất Quảng
Công Ty Cổ Phần Nông Sản Đất Quảng (tên quốc tế: DAT QUANG AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DAT QUANG, AP JSC.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401809373. Trụ sở đăng ký tại Lô Số 3, Đường Số 8, Kcn Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất rượu vang cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/01/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất rượu vang tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Chăm Chăm - đã hoạt động được 17 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nông Sản Đất Quảng trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Nông Sản Đất Quảng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAT QUANG AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DAT QUANG, AP JSC. |
| Mã số thuế | 0401809373 |
| Địa chỉ |
Lô Số 3, Đường Số 8, Kcn Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuyến |
| Ngày hoạt động | 06/01/2017 |
| Quản lý bởi | Cẩm Lệ - Thuế cơ sở 4 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu từ tỏi đen và sâm ngọc linh. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rong biển |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ rong biển |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất các loại trà thảo mộc, trà tía tô, trà cà gai leo, trà dung, trà xạ đen, trà giải cổ lam, trà thanh nhiệt; |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết: Sản xuất rượu từ tỏi đen và sâm ngọc linh. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai từ nguồn nước thủy cục; |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại tinh dần từ rau hoa quả, thảo dược; |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất dược liệu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa; Môi giới thương mại (trừ môi giới bảo hiểm, chứng khoán, hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau quả; Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học; Bán buôn thực phẩm. Bán buôn thực phẩm chế biến từ thịt: xúc xích, pate, lạp xưởng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, rượu ngâm các thảo dược quý; Bán buôn đồ uống không cồn; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (gỗ có nguồn gốc hợp pháp). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm). Bán buôn cát Silic, bột đá thạch anh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng; Bán lẻ thực phẩm, bán lẻ thực phẩm chế biến từ thịt: xúc xích, pate, lạp xưởng |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn, rượu ngâm các thảo dược quý; Bán lẻ đồ uống không cồn; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |